YiWordsYiWords

ngửa trước ngả sau

前後に揺れて笑う

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — ngửa: hỏi(下がって上がる) · trước: sắc(高く上がる) · ngả: hỏi(下がって上がる) · sau: ngang(平坦) ?

ngửa trước ngả sau 前後に揺れて笑う

意味

よく使われる組み合わせ

cười ngửa trước ngả sau
大笑いして体を揺らす
ngửa trước ngả sau vì vui sướng
嬉しくて体を揺らす

例文

Cả lớp cười ngửa trước ngả sau.
クラス全体が大笑いした。
Anh ấy kể chuyện khiến tôi ngửa trước ngả sau.
彼の話で私は大笑いした。

関連語

よくある質問

「前後に揺れて笑う」はベトナム語でどう言いますか?
「前後に揺れて笑う」はベトナム語で ngửa trước ngả sau です。
ngửa trước ngả sau の意味は何ですか?
ngửa trước ngả sau は「前後に揺れて笑う」(フレーズ)の意味です。大笑いする; 笑いすぎて体が前後に揺れる
ngửa trước ngả sau の発音は?
ngửa trước ngả sau は 4 音節で、声調は ngửa: hỏi(下がって上がる) · trước: sắc(高く上がる) · ngả: hỏi(下がって上がる) · sau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngửa trước ngả sau は文でどう使いますか?
例えば:Cả lớp cười ngửa trước ngả sau.(クラス全体が大笑いした。);Anh ấy kể chuyện khiến tôi ngửa trước ngả sau.(彼の話で私は大笑いした。)。

「ngửa trước ngả sau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める