YiWordsYiWords

người chăn nuôi

牧民

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · chăn: ngang(平坦) · nuôi: ngang(平坦) ?

người chăn nuôi 牧民

意味

よく使われる組み合わせ

người chăn nuôi bò
牛飼い牧民
người chăn nuôi gia súc
家畜飼い

例文

Người chăn nuôi chăm sóc đàn gia súc.
牧畜民は家畜の世話をする。
Anh ấy là người chăn nuôi lâu năm.
彼は経験豊富な牧畜民です。

関連語

よくある質問

「牧民」はベトナム語でどう言いますか?
「牧民」はベトナム語で người chăn nuôi です。
người chăn nuôi の意味は何ですか?
người chăn nuôi は「牧民」(名詞)の意味です。牧畜民、家畜を飼う人
người chăn nuôi の発音は?
người chăn nuôi は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · chăn: ngang(平坦) · nuôi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người chăn nuôi はよく使われますか?
người chăn nuôi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
người chăn nuôi は文でどう使いますか?
例えば:Người chăn nuôi chăm sóc đàn gia súc.(牧畜民は家畜の世話をする。);Anh ấy là người chăn nuôi lâu năm.(彼は経験豊富な牧畜民です。)。

「người chăn nuôi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める