YiWordsYiWords

người chơi

プレイヤー

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — người: huyền(低く下がる) · chơi: ngang(平坦) ?

người chơi プレイヤー

意味

よく使われる組み合わせ

người chơi game
ゲームプレイヤー
người chơi bóng đá
サッカー選手

例文

Người chơi cần tuân thủ luật lệ.
プレイヤーはルールを守る必要があります。
Có nhiều người chơi tham gia giải đấu.
多くのプレイヤーが大会に参加します。

関連語

よくある質問

「プレイヤー」はベトナム語でどう言いますか?
「プレイヤー」はベトナム語で người chơi です。
người chơi の意味は何ですか?
người chơi は「プレイヤー」(名詞)の意味です。プレイヤー
người chơi の発音は?
người chơi は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · chơi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người chơi はよく使われますか?
người chơi はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
người chơi は文でどう使いますか?
例えば:Người chơi cần tuân thủ luật lệ.(プレイヤーはルールを守る必要があります。);Có nhiều người chơi tham gia giải đấu.(多くのプレイヤーが大会に参加します。)。

「người chơi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める