YiWordsYiWords

người Hoa

華人

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — người: huyền(低く下がる) · Hoa: ngang(平坦) ?

người Hoa 華人

意味

よく使われる組み合わせ

người Hoa kiều
華僑
người Hoa ở Việt Nam
ベトナムの中国系

例文

Người Hoa sống ở nhiều nước trên thế giới.
中国系の人々は世界中の多くの国に住んでいます。
Anh ấy là người Hoa sinh ra ở Việt Nam.
彼はベトナム生まれの中国系です。

関連語

よくある質問

「華人」はベトナム語でどう言いますか?
「華人」はベトナム語で người Hoa です。
người Hoa の意味は何ですか?
người Hoa は「華人」(名詞)の意味です。中国系の人
người Hoa の発音は?
người Hoa は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · Hoa: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người Hoa はよく使われますか?
người Hoa はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
người Hoa は文でどう使いますか?
例えば:Người Hoa sống ở nhiều nước trên thế giới.(中国系の人々は世界中の多くの国に住んでいます。);Anh ấy là người Hoa sinh ra ở Việt Nam.(彼はベトナム生まれの中国系です。)。

「người Hoa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める