YiWordsYiWords

người khởi xướng

発起人

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · khởi: hỏi(下がって上がる) · xướng: sắc(高く上がる) ?

người khởi xướng 発起人

意味

よく使われる組み合わせ

người khởi xướng phong trào
運動の発起人
người khởi xướng dự án
プロジェクトの発起人

例文

Anh ấy là người khởi xướng dự án này.
彼はこのプロジェクトの発起人です。
Người khởi xướng phong trào rất nhiệt tình.
発起人はとても熱心です。

関連語

よくある質問

「発起人」はベトナム語でどう言いますか?
「発起人」はベトナム語で người khởi xướng です。
người khởi xướng の意味は何ですか?
người khởi xướng は「発起人」(名詞)の意味です。発起人、提案者
người khởi xướng の発音は?
người khởi xướng は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · khởi: hỏi(下がって上がる) · xướng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người khởi xướng はよく使われますか?
người khởi xướng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
người khởi xướng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người khởi xướng dự án này.(彼はこのプロジェクトの発起人です。);Người khởi xướng phong trào rất nhiệt tình.(発起人はとても熱心です。)。

「người khởi xướng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める