YiWordsYiWords

người nghiện rượu

アルコール依存症者

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · nghiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · rượu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

người nghiện rượu アルコール依存症者

意味

よく使われる組み合わせ

người nghiện rượu nặng
重度のアルコール依存症者
điều trị người nghiện rượu
アルコール依存症者の治療

例文

Anh ấy là người nghiện rượu.
彼はアルコール依存症者です。
Gia đình lo lắng cho người nghiện rượu.
家族はアルコール依存症者を心配しています。

関連語

よくある質問

「アルコール依存症者」はベトナム語でどう言いますか?
「アルコール依存症者」はベトナム語で người nghiện rượu です。
người nghiện rượu の意味は何ですか?
người nghiện rượu は「アルコール依存症者」(名詞)の意味です。アルコール依存症者(長期間過度に飲酒する人)
người nghiện rượu の発音は?
người nghiện rượu は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · nghiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · rượu: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người nghiện rượu はよく使われますか?
người nghiện rượu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
người nghiện rượu は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người nghiện rượu.(彼はアルコール依存症者です。);Gia đình lo lắng cho người nghiện rượu.(家族はアルコール依存症者を心配しています。)。

「người nghiện rượu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める