người ngoài hành tinh 宇宙人 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — người: huyền(低く下がる) · ngoài: huyền(低く下がる) · hành: huyền(低く下がる) · tinh: ngang(平坦) ?