YiWordsYiWords

người tiêu dùng

消費者

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · tiêu: ngang(平坦) · dùng: huyền(低く下がる) ?

người tiêu dùng 消費者

意味

よく使われる組み合わせ

bảo vệ người tiêu dùng
消費者保護
quyền lợi người tiêu dùng
消費者の権利

例文

Người tiêu dùng cần thông tin rõ ràng.
消費者には明確な情報が必要です。
Bảo vệ người tiêu dùng là rất cần thiết.
消費者を守ることは非常に重要です。

関連語

よくある質問

「消費者」はベトナム語でどう言いますか?
「消費者」はベトナム語で người tiêu dùng です。
người tiêu dùng の意味は何ですか?
người tiêu dùng は「消費者」(名詞)の意味です。消費者
người tiêu dùng の発音は?
người tiêu dùng は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · tiêu: ngang(平坦) · dùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người tiêu dùng はよく使われますか?
người tiêu dùng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
người tiêu dùng は文でどう使いますか?
例えば:Người tiêu dùng cần thông tin rõ ràng.(消費者には明確な情報が必要です。);Bảo vệ người tiêu dùng là rất cần thiết.(消費者を守ることは非常に重要です。)。

「người tiêu dùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める