YiWordsYiWords

người trước

前者

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — người: huyền(低く下がる) · trước: sắc(高く上がる) ?

người trước 前者

意味

よく使われる組み合わせ

người trước người sau
前者と後者

例文

Người trước đã rời đi.
前者はすでに去りました。
Tôi thích người trước hơn.
私は前者の方が好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「前者」はベトナム語でどう言いますか?
「前者」はベトナム語で người trước です。
người trước の意味は何ですか?
người trước は「前者」(名詞)の意味です。前者(2つのうち先に述べた人や物)
người trước の発音は?
người trước は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · trước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người trước はよく使われますか?
người trước はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
người trước は文でどう使いますか?
例えば:Người trước đã rời đi.(前者はすでに去りました。);Tôi thích người trước hơn.(私は前者の方が好きです。)。

「người trước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める