YiWordsYiWords

nguyên lý

原理

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nguyên: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる) ?

nguyên lý 原理

意味

よく使われる組み合わせ

nguyên lý hoạt động
作動原理
nguyên lý cơ bản
基本原理

例文

Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?
この機械の原理がわかりますか。
Nguyên lý này rất quan trọng.
この原理はとても重要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「原理」はベトナム語でどう言いますか?
「原理」はベトナム語で nguyên lý です。
nguyên lý の意味は何ですか?
nguyên lý は「原理」(名詞)の意味です。原理、基本原則
nguyên lý の発音は?
nguyên lý は 2 音節で、声調は nguyên: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguyên lý はよく使われますか?
nguyên lý はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nguyên lý は文でどう使いますか?
例えば:Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?(この機械の原理がわかりますか。);Nguyên lý này rất quan trọng.(この原理はとても重要です。)。

「nguyên lý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める