YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nhà chờ
nhà chờ
待合室
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nhà: huyền(低く下がる) · chờ: huyền(低く下がる)
?
意味
待合室
よく使われる組み合わせ
ngồi trong nhà chờ
待合室で待つ
nhà chờ xe buýt
バス待合室
例文
Chúng tôi đợi bạn ở nhà chờ.
私たちは待合室で待っています。
Nhà chờ rất rộng rãi và sạch sẽ.
待合室は広くてきれいです。
関連語
đưa đón
送迎する
xe trung chuyển
シャトルバス
ngã tư
交差点
hướng đi
方向
lên đường đến
向かう
biết đủ thì vui
足るを知る
よくある質問
「待合室」はベトナム語でどう言いますか?
「待合室」はベトナム語で nhà chờ です。
nhà chờ の意味は何ですか?
nhà chờ は「待合室」(名詞)の意味です。待合室
nhà chờ の発音は?
nhà chờ は 2 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · chờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà chờ はよく使われますか?
nhà chờ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nhà chờ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đợi bạn ở nhà chờ.(私たちは待合室で待っています。);Nhà chờ rất rộng rãi và sạch sẽ.(待合室は広くてきれいです。)。
「nhà chờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store