YiWordsYiWords

nhà chờ

待合室

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — nhà: huyền(低く下がる) · chờ: huyền(低く下がる) ?

nhà chờ 待合室

意味

よく使われる組み合わせ

ngồi trong nhà chờ
待合室で待つ
nhà chờ xe buýt
バス待合室

例文

Chúng tôi đợi bạn ở nhà chờ.
私たちは待合室で待っています。
Nhà chờ rất rộng rãi và sạch sẽ.
待合室は広くてきれいです。

関連語

よくある質問

「待合室」はベトナム語でどう言いますか?
「待合室」はベトナム語で nhà chờ です。
nhà chờ の意味は何ですか?
nhà chờ は「待合室」(名詞)の意味です。待合室
nhà chờ の発音は?
nhà chờ は 2 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · chờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà chờ はよく使われますか?
nhà chờ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nhà chờ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đợi bạn ở nhà chờ.(私たちは待合室で待っています。);Nhà chờ rất rộng rãi và sạch sẽ.(待合室は広くてきれいです。)。

「nhà chờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める