YiWordsYiWords

nhàm chán

退屈な

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhàm: huyền(低く下がる) · chán: sắc(高く上がる) ?

nhàm chán 退屈な

意味

よく使われる組み合わせ

câu chuyện nhàm chán
退屈な話
công việc nhàm chán
退屈な仕事

例文

Bộ phim này thật nhàm chán.
この映画は本当に退屈です。
Tôi thấy buổi họp rất nhàm chán.
会議が退屈だと思います。

関連語

よくある質問

「退屈な」はベトナム語でどう言いますか?
「退屈な」はベトナム語で nhàm chán です。
nhàm chán の意味は何ですか?
nhàm chán は「退屈な」(形容詞)の意味です。退屈な
nhàm chán の発音は?
nhàm chán は 2 音節で、声調は nhàm: huyền(低く下がる) · chán: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhàm chán はよく使われますか?
nhàm chán はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhàm chán は文でどう使いますか?
例えば:Bộ phim này thật nhàm chán.(この映画は本当に退屈です。);Tôi thấy buổi họp rất nhàm chán.(会議が退屈だと思います。)。

「nhàm chán」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める