YiWordsYiWords

nhận định

見解

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · định: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhận định 見解

意味

よく使われる組み合わせ

đưa ra nhận định
意見を述べる
nhận định cá nhân
個人的な意見

例文

Nhận định của bạn rất đúng.
あなたの意見は正しいです。
Tôi muốn nghe nhận định của anh.
あなたの意見を聞きたいです。

関連語

よくある質問

「見解」はベトナム語でどう言いますか?
「見解」はベトナム語で nhận định です。
nhận định の意味は何ですか?
nhận định は「見解」(名詞)の意味です。意見、物事に対する見方や判断
nhận định の発音は?
nhận định は 2 音節で、声調は nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · định: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhận định はよく使われますか?
nhận định はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhận định は文でどう使いますか?
例えば:Nhận định của bạn rất đúng.(あなたの意見は正しいです。);Tôi muốn nghe nhận định của anh.(あなたの意見を聞きたいです。)。

「nhận định」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める