YiWordsYiWords

nhân vật

キャラクター

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — nhân: ngang(平坦) · vật: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhân vật キャラクター

意味

よく使われる組み合わせ

nhân vật chính
主役
nhân vật lịch sử
歴史的人物

例文

Anh ấy là nhân vật nổi tiếng.
彼は有名人です。
Nhân vật này rất thú vị.
このキャラクターは面白いです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「キャラクター」はベトナム語でどう言いますか?
「キャラクター」はベトナム語で nhân vật です。
nhân vật の意味は何ですか?
nhân vật は「キャラクター」(名詞)の意味です。登場人物、キャラクター(物語や劇などの)
nhân vật の発音は?
nhân vật は 2 音節で、声調は nhân: ngang(平坦) · vật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhân vật はよく使われますか?
nhân vật はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
nhân vật は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là nhân vật nổi tiếng.(彼は有名人です。);Nhân vật này rất thú vị.(このキャラクターは面白いです。)。

「nhân vật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める