YiWordsYiWords

nhân viên phục vụ

ウェイター

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 4音節 — nhân: ngang(平坦) · viên: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhân viên phục vụ ウェイター

意味

よく使われる組み合わせ

nhân viên phục vụ nhà hàng
レストランのウェイター
nhân viên phục vụ khách sạn
ホテルのウェイター

例文

Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
ウェイターはとても気が利く。
Tôi gọi nhân viên phục vụ mang nước.
ウェイターに水を持ってきてもらった。

関連語

よくある質問

「ウェイター」はベトナム語でどう言いますか?
「ウェイター」はベトナム語で nhân viên phục vụ です。
nhân viên phục vụ の意味は何ですか?
nhân viên phục vụ は「ウェイター」(名詞)の意味です。ウェイター
nhân viên phục vụ の発音は?
nhân viên phục vụ は 4 音節で、声調は nhân: ngang(平坦) · viên: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhân viên phục vụ はよく使われますか?
nhân viên phục vụ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
nhân viên phục vụ は文でどう使いますか?
例えば:Nhân viên phục vụ rất chu đáo.(ウェイターはとても気が利く。);Tôi gọi nhân viên phục vụ mang nước.(ウェイターに水を持ってきてもらった。)。

「nhân viên phục vụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める