YiWordsYiWords

nhất định sẽ

必ず~する

フレーズ CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — nhất: sắc(高く上がる) · định: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sẽ: ngã(詰まった上昇) ?

nhất định sẽ 必ず~する

意味

例文

Anh ấy nhất định sẽ thành công.
彼は必ず成功するでしょう。
Chúng ta nhất định sẽ gặp lại.
私たちは必ずまた会うでしょう。

この項目で使われている

近日公開

よくある質問

「必ず~する」はベトナム語でどう言いますか?
「必ず~する」はベトナム語で nhất định sẽ です。
nhất định sẽ の意味は何ですか?
nhất định sẽ は「必ず~する」(フレーズ)の意味です。必ず~する
nhất định sẽ の発音は?
nhất định sẽ は 3 音節で、声調は nhất: sắc(高く上がる) · định: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sẽ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhất định sẽ はよく使われますか?
nhất định sẽ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
nhất định sẽ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy nhất định sẽ thành công.(彼は必ず成功するでしょう。);Chúng ta nhất định sẽ gặp lại.(私たちは必ずまた会うでしょう。)。

「nhất định sẽ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める