YiWordsYiWords

nhạy cảm

敏感な

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — nhạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cảm: hỏi(下がって上がる) ?

nhạy cảm 敏感な

意味

よく使われる組み合わせ

da nhạy cảm
敏感な肌
vấn đề nhạy cảm
敏感な問題

例文

Cô ấy rất nhạy cảm với lời nói.
彼女は言葉に敏感です。
Đây là một chủ đề nhạy cảm.
これは敏感な話題です。

この項目で使われている

性格のタイプ

よくある質問

「敏感な」はベトナム語でどう言いますか?
「敏感な」はベトナム語で nhạy cảm です。
nhạy cảm の意味は何ですか?
nhạy cảm は「敏感な」(形容詞)の意味です。敏感な;影響を受けやすい
nhạy cảm の発音は?
nhạy cảm は 2 音節で、声調は nhạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cảm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhạy cảm はよく使われますか?
nhạy cảm はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
nhạy cảm は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy rất nhạy cảm với lời nói.(彼女は言葉に敏感です。);Đây là một chủ đề nhạy cảm.(これは敏感な話題です。)。

「nhạy cảm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める