YiWordsYiWords

nhiệt lượng

カロリー

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhiệt lượng カロリー

意味

よく使われる組み合わせ

nhiệt lượng tiêu hao
カロリーを消費する
nhiệt lượng cơ thể
体のカロリー

例文

Tập thể dục giúp đốt cháy nhiệt lượng.
運動はカロリーを燃焼するのに役立つ。
Cơ thể cần nhiệt lượng để hoạt động.
体は活動するためにカロリーが必要だ。

関連語

よくある質問

「カロリー」はベトナム語でどう言いますか?
「カロリー」はベトナム語で nhiệt lượng です。
nhiệt lượng の意味は何ですか?
nhiệt lượng は「カロリー」(名詞)の意味です。カロリー
nhiệt lượng の発音は?
nhiệt lượng は 2 音節で、声調は nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhiệt lượng はよく使われますか?
nhiệt lượng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhiệt lượng は文でどう使いますか?
例えば:Tập thể dục giúp đốt cháy nhiệt lượng.(運動はカロリーを燃焼するのに役立つ。);Cơ thể cần nhiệt lượng để hoạt động.(体は活動するためにカロリーが必要だ。)。

「nhiệt lượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める