YiWordsYiWords

nhịp điệu

リズム

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhịp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhịp điệu リズム

意味

よく使われる組み合わせ

nhịp điệu nhanh
リズムが速い
nhịp điệu cuộc sống
生活のリズム

例文

Bài hát này có nhịp điệu vui tươi.
この曲はリズムが明るい。
Nhịp điệu công việc ngày càng nhanh.
仕事のペースがどんどん速くなっている。

関連語

よくある質問

「リズム」はベトナム語でどう言いますか?
「リズム」はベトナム語で nhịp điệu です。
nhịp điệu の意味は何ですか?
nhịp điệu は「リズム」(名詞)の意味です。音楽や詩のリズムや拍子; 物事の進行の規則性やスピード
nhịp điệu の発音は?
nhịp điệu は 2 音節で、声調は nhịp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhịp điệu はよく使われますか?
nhịp điệu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhịp điệu は文でどう使いますか?
例えば:Bài hát này có nhịp điệu vui tươi.(この曲はリズムが明るい。);Nhịp điệu công việc ngày càng nhanh.(仕事のペースがどんどん速くなっている。)。

「nhịp điệu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める