YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
Nho giáo
Nho giáo
儒教
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — Nho: ngang(平坦) · giáo: sắc(高く上がる)
?
意味
儒教
よく使われる組み合わせ
tư tưởng Nho giáo
儒教思想
giáo lý Nho giáo
儒教の教義
例文
Nho giáo ảnh hưởng lớn đến văn hóa Việt Nam.
儒教はベトナム文化に大きな影響を与えた。
Ông ấy nghiên cứu về Nho giáo.
彼は儒教を研究している。
関連語
xông hơi khô
ドライサウナ
nhắm đúng mục tiêu
的を射る
phi thăng
飛昇する
ảo thuật
魔法
người lùn
小人
yêu tinh
ゴブリン
よくある質問
「儒教」はベトナム語でどう言いますか?
「儒教」はベトナム語で Nho giáo です。
Nho giáo の意味は何ですか?
Nho giáo は「儒教」(名詞)の意味です。儒教
Nho giáo の発音は?
Nho giáo は 2 音節で、声調は Nho: ngang(平坦) · giáo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
Nho giáo は文でどう使いますか?
例えば:Nho giáo ảnh hưởng lớn đến văn hóa Việt Nam.(儒教はベトナム文化に大きな影響を与えた。);Ông ấy nghiên cứu về Nho giáo.(彼は儒教を研究している。)。
「Nho giáo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store