nỗi lo về sau 後顧の憂い 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — nỗi: ngã(詰まった上昇) · lo: ngang(平坦) · về: huyền(低く下がる) · sau: ngang(平坦) ?