YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nửa năm
nửa năm
半年
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nửa: hỏi(下がって上がる) · năm: ngang(平坦)
?
意味
半年、6か月
よく使われる組み合わせ
nửa năm học
半学期
nửa năm trước
半年前
例文
Tôi đã làm việc ở đây nửa năm.
私はここで半年働きました。
Nửa năm nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
あと半年で卒業します。
この項目で使われている
thất nghiệp
失業
関連語
ngày mai
明日
lâu
長い
ơn
恩
tốt
良い
nửa đêm
真夜中
bắc
北
よくある質問
「半年」はベトナム語でどう言いますか?
「半年」はベトナム語で nửa năm です。
nửa năm の意味は何ですか?
nửa năm は「半年」(名詞)の意味です。半年、6か月
nửa năm の発音は?
nửa năm は 2 音節で、声調は nửa: hỏi(下がって上がる) · năm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nửa năm はよく使われますか?
nửa năm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
nửa năm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã làm việc ở đây nửa năm.(私はここで半年働きました。);Nửa năm nữa tôi sẽ tốt nghiệp.(あと半年で卒業します。)。
「nửa năm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store