YiWordsYiWords

nửa năm

半年

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — nửa: hỏi(下がって上がる) · năm: ngang(平坦) ?

nửa năm 半年

意味

よく使われる組み合わせ

nửa năm học
半学期
nửa năm trước
半年前

例文

Tôi đã làm việc ở đây nửa năm.
私はここで半年働きました。
Nửa năm nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
あと半年で卒業します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「半年」はベトナム語でどう言いますか?
「半年」はベトナム語で nửa năm です。
nửa năm の意味は何ですか?
nửa năm は「半年」(名詞)の意味です。半年、6か月
nửa năm の発音は?
nửa năm は 2 音節で、声調は nửa: hỏi(下がって上がる) · năm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nửa năm はよく使われますか?
nửa năm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
nửa năm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã làm việc ở đây nửa năm.(私はここで半年働きました。);Nửa năm nữa tôi sẽ tốt nghiệp.(あと半年で卒業します。)。

「nửa năm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める