YiWordsYiWords

nước láng giềng

隣国

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — nước: sắc(高く上がる) · láng: sắc(高く上がる) · giềng: huyền(低く下がる) ?

nước láng giềng 隣国

意味

よく使われる組み合わせ

quan hệ với nước láng giềng
隣国との関係
chính sách với nước láng giềng
隣国への政策

例文

Việt Nam có nhiều nước láng giềng.
ベトナムには多くの隣国があります。
Chúng ta nên hợp tác với nước láng giềng.
私たちは隣国と協力すべきです。

関連語

よくある質問

「隣国」はベトナム語でどう言いますか?
「隣国」はベトナム語で nước láng giềng です。
nước láng giềng の意味は何ですか?
nước láng giềng は「隣国」(名詞)の意味です。隣国
nước láng giềng の発音は?
nước láng giềng は 3 音節で、声調は nước: sắc(高く上がる) · láng: sắc(高く上がる) · giềng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nước láng giềng はよく使われますか?
nước láng giềng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nước láng giềng は文でどう使いますか?
例えば:Việt Nam có nhiều nước láng giềng.(ベトナムには多くの隣国があります。);Chúng ta nên hợp tác với nước láng giềng.(私たちは隣国と協力すべきです。)。

「nước láng giềng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める