YiWordsYiWords

nước mưa

雨水

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nước: sắc(高く上がる) · mưa: ngang(平坦) ?

nước mưa 雨水

意味

よく使われる組み合わせ

hứng nước mưa
雨水を集める
nước mưa sạch
きれいな雨水

例文

Tôi dùng nước mưa để tưới cây.
雨水で花に水をやります。
Nước mưa có thể uống được không?
雨水は飲めますか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「雨水」はベトナム語でどう言いますか?
「雨水」はベトナム語で nước mưa です。
nước mưa の意味は何ですか?
nước mưa は「雨水」(名詞)の意味です。雨水
nước mưa の発音は?
nước mưa は 2 音節で、声調は nước: sắc(高く上がる) · mưa: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nước mưa はよく使われますか?
nước mưa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nước mưa は文でどう使いますか?
例えば:Tôi dùng nước mưa để tưới cây.(雨水で花に水をやります。);Nước mưa có thể uống được không?(雨水は飲めますか?)。

「nước mưa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める