YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nước thải
nước thải
廃水
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nước: sắc(高く上がる) · thải: hỏi(下がって上がる)
?
意味
廃水、汚水
よく使われる組み合わせ
xử lý nước thải
廃水処理
nước thải sinh hoạt
生活廃水
例文
Nhà máy xả nước thải ra sông.
工場は廃水を川に流した。
Nước thải gây ô nhiễm môi trường.
廃水は環境汚染を引き起こす。
関連語
gây
引き起こす
việc này
この件
phổi
肺
màng
膜
gương mặt tươi cười
笑顔
cảnh
場面
よくある質問
「廃水」はベトナム語でどう言いますか?
「廃水」はベトナム語で nước thải です。
nước thải の意味は何ですか?
nước thải は「廃水」(名詞)の意味です。廃水、汚水
nước thải の発音は?
nước thải は 2 音節で、声調は nước: sắc(高く上がる) · thải: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nước thải はよく使われますか?
nước thải はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nước thải は文でどう使いますか?
例えば:Nhà máy xả nước thải ra sông.(工場は廃水を川に流した。);Nước thải gây ô nhiễm môi trường.(廃水は環境汚染を引き起こす。)。
「nước thải」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store