YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ông lớn
ông lớn
大物
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ông: ngang(平坦) · lớn: sắc(高く上がる)
?
意味
大物、巨頭
よく使われる組み合わせ
ông lớn công nghệ
テクノロジーの巨頭
ông lớn ngành ngân hàng
銀行業界の巨頭
例文
Apple là một ông lớn trong ngành công nghệ.
アップルはテクノロジー業界の巨頭です。
Các ông lớn đang cạnh tranh gay gắt.
各大物が激しく競争しています。
関連語
liên doanh
合弁
giải thể
解体する
trì trệ
停滞する
gỗ
木材
nhôm
アルミニウム
bàn tính
そろばん
よくある質問
「大物」はベトナム語でどう言いますか?
「大物」はベトナム語で ông lớn です。
ông lớn の意味は何ですか?
ông lớn は「大物」(名詞)の意味です。大物、巨頭
ông lớn の発音は?
ông lớn は 2 音節で、声調は ông: ngang(平坦) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ông lớn はよく使われますか?
ông lớn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
ông lớn は文でどう使いますか?
例えば:Apple là một ông lớn trong ngành công nghệ.(アップルはテクノロジー業界の巨頭です。);Các ông lớn đang cạnh tranh gay gắt.(各大物が激しく競争しています。)。
「ông lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store