YiWordsYiWords

phần kết

結末

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — phần: huyền(低く下がる) · kết: sắc(高く上がる) ?

phần kết 結末

意味

よく使われる組み合わせ

phần kết truyện
物語の結末
phần kết phim
映画の結末

例文

Phần kết của bộ phim rất cảm động.
映画の結末は感動的だった。
Tôi thích phần kết của câu chuyện này.
私はこの物語の結末が好きだ。

関連語

よくある質問

「結末」はベトナム語でどう言いますか?
「結末」はベトナム語で phần kết です。
phần kết の意味は何ですか?
phần kết は「結末」(名詞)の意味です。結末
phần kết の発音は?
phần kết は 2 音節で、声調は phần: huyền(低く下がる) · kết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phần kết はよく使われますか?
phần kết はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phần kết は文でどう使いますか?
例えば:Phần kết của bộ phim rất cảm động.(映画の結末は感動的だった。);Tôi thích phần kết của câu chuyện này.(私はこの物語の結末が好きだ。)。

「phần kết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める