YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phân tử
phân tử
分子
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phân: ngang(平坦) · tử: hỏi(下がって上がる)
?
意味
分子:原子から構成され、物質の化学的性質を持つ最小の粒子
よく使われる組み合わせ
phân tử nước
水分子
cấu trúc phân tử
分子構造
例文
Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
水分子は2つの水素原子と1つの酸素原子からできています。
Kích thước của phân tử rất nhỏ.
分子の体積は非常に小さいです。
関連語
hợp chất
化合物
mẫu vật
標本
tuyệt chủng
絶滅
nhánh
枝
động vật có vú
哺乳類
thu thập
収集する
よくある質問
「分子」はベトナム語でどう言いますか?
「分子」はベトナム語で phân tử です。
phân tử の意味は何ですか?
phân tử は「分子」(名詞)の意味です。分子:原子から構成され、物質の化学的性質を持つ最小の粒子
phân tử の発音は?
phân tử は 2 音節で、声調は phân: ngang(平坦) · tử: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phân tử はよく使われますか?
phân tử はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
phân tử は文でどう使いますか?
例えば:Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.(水分子は2つの水素原子と1つの酸素原子からできています。);Kích thước của phân tử rất nhỏ.(分子の体積は非常に小さいです。)。
「phân tử」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store