YiWordsYiWords

phân tử

分子

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — phân: ngang(平坦) · tử: hỏi(下がって上がる) ?

phân tử 分子

意味

よく使われる組み合わせ

phân tử nước
水分子
cấu trúc phân tử
分子構造

例文

Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
水分子は2つの水素原子と1つの酸素原子からできています。
Kích thước của phân tử rất nhỏ.
分子の体積は非常に小さいです。

関連語

よくある質問

「分子」はベトナム語でどう言いますか?
「分子」はベトナム語で phân tử です。
phân tử の意味は何ですか?
phân tử は「分子」(名詞)の意味です。分子:原子から構成され、物質の化学的性質を持つ最小の粒子
phân tử の発音は?
phân tử は 2 音節で、声調は phân: ngang(平坦) · tử: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phân tử はよく使われますか?
phân tử はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
phân tử は文でどう使いますか?
例えば:Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.(水分子は2つの水素原子と1つの酸素原子からできています。);Kích thước của phân tử rất nhỏ.(分子の体積は非常に小さいです。)。

「phân tử」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める