YiWordsYiWords

phát thanh

放送

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — phát: sắc(高く上がる) · thanh: ngang(平坦) ?

phát thanh 放送

意味

よく使われる組み合わせ

phát thanh trực tiếp
生放送
đài phát thanh
ラジオ局

例文

Chương trình sẽ được phát thanh vào tối nay.
番組は今夜放送されます。
Tôi nghe tin tức qua đài phát thanh.
私はラジオ局でニュースを聞きます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「放送」はベトナム語でどう言いますか?
「放送」はベトナム語で phát thanh です。
phát thanh の意味は何ですか?
phát thanh は「放送」(動詞)の意味です。ラジオやテレビなどで情報を放送する
phát thanh の発音は?
phát thanh は 2 音節で、声調は phát: sắc(高く上がる) · thanh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phát thanh はよく使われますか?
phát thanh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
phát thanh は文でどう使いますか?
例えば:Chương trình sẽ được phát thanh vào tối nay.(番組は今夜放送されます。);Tôi nghe tin tức qua đài phát thanh.(私はラジオ局でニュースを聞きます。)。

「phát thanh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める