YiWordsYiWords

phía đông

東側

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — phía: sắc(高く上がる) · đông: ngang(平坦) ?

phía đông 東側

意味

よく使われる組み合わせ

phía đông thành phố
都市の東側
hướng về phía đông
東向き

例文

Nhà tôi ở phía đông thành phố.
私の家は町の東側にあります。
Mặt trời mọc ở phía đông.
太陽は東から昇ります。

この項目で使われている

道案内

よくある質問

「東側」はベトナム語でどう言いますか?
「東側」はベトナム語で phía đông です。
phía đông の意味は何ですか?
phía đông は「東側」(名詞)の意味です。東の方向や地域
phía đông の発音は?
phía đông は 2 音節で、声調は phía: sắc(高く上がる) · đông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phía đông はよく使われますか?
phía đông はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
phía đông は文でどう使いますか?
例えば:Nhà tôi ở phía đông thành phố.(私の家は町の東側にあります。);Mặt trời mọc ở phía đông.(太陽は東から昇ります。)。

「phía đông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める