phim khoa học viễn tưởng
SF映画
声調 5音節 — phim: ngang(平坦) · khoa: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viễn: ngã(詰まった上昇) · tưởng: hỏi(下がって上がる) ?
SF映画
声調 5音節 — phim: ngang(平坦) · khoa: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viễn: ngã(詰まった上昇) · tưởng: hỏi(下がって上がる) ?