YiWordsYiWords

phim truyền hình

テレビドラマ

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — phim: ngang(平坦) · truyền: huyền(低く下がる) · hình: huyền(低く下がる) ?

phim truyền hình テレビドラマ

意味

よく使われる組み合わせ

phim truyền hình dài tập
連続ドラマ
xem phim truyền hình
テレビドラマを見る

例文

Tối nay có phim truyền hình mới.
今夜は新しいテレビドラマがある。
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.
彼女は韓国ドラマを見るのが好きだ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「テレビドラマ」はベトナム語でどう言いますか?
「テレビドラマ」はベトナム語で phim truyền hình です。
phim truyền hình の意味は何ですか?
phim truyền hình は「テレビドラマ」(名詞)の意味です。テレビドラマ
phim truyền hình の発音は?
phim truyền hình は 3 音節で、声調は phim: ngang(平坦) · truyền: huyền(低く下がる) · hình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phim truyền hình はよく使われますか?
phim truyền hình はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
phim truyền hình は文でどう使いますか?
例えば:Tối nay có phim truyền hình mới.(今夜は新しいテレビドラマがある。);Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.(彼女は韓国ドラマを見るのが好きだ。)。

「phim truyền hình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める