YiWordsYiWords

phòng chống lũ

治水

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — phòng: huyền(低く下がる) · chống: sắc(高く上がる) · lũ: ngã(詰まった上昇) ?

phòng chống lũ 治水

意味

よく使われる組み合わせ

công tác phòng chống lũ
防災作業
kế hoạch phòng chống lũ
防災計画

例文

Chính quyền đang phòng chống lũ trước mùa mưa.
政府は雨季の前に防災対策を行う。
Phòng chống lũ là nhiệm vụ quan trọng ở vùng này.
防災はこの地域の重要な任務です。

関連語

よくある質問

「治水」はベトナム語でどう言いますか?
「治水」はベトナム語で phòng chống lũ です。
phòng chống lũ の意味は何ですか?
phòng chống lũ は「治水」(動詞)の意味です。洪水を防ぐための対策を取る
phòng chống lũ の発音は?
phòng chống lũ は 3 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · chống: sắc(高く上がる) · lũ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng chống lũ は文でどう使いますか?
例えば:Chính quyền đang phòng chống lũ trước mùa mưa.(政府は雨季の前に防災対策を行う。);Phòng chống lũ là nhiệm vụ quan trọng ở vùng này.(防災はこの地域の重要な任務です。)。

「phòng chống lũ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める