YiWordsYiWords

phòng đơn

シングルルーム

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — phòng: huyền(低く下がる) · đơn: ngang(平坦) ?

phòng đơn シングルルーム

意味

よく使われる組み合わせ

đặt phòng đơn
シングルルームを予約する
giá phòng đơn
シングルルームの料金

例文

Tôi muốn thuê một phòng đơn.
シングルルームを借りたいです。
Phòng đơn đã được đặt hết.
シングルルームは満室です。

関連語

よくある質問

「シングルルーム」はベトナム語でどう言いますか?
「シングルルーム」はベトナム語で phòng đơn です。
phòng đơn の意味は何ですか?
phòng đơn は「シングルルーム」(名詞)の意味です。シングルルーム
phòng đơn の発音は?
phòng đơn は 2 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · đơn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng đơn はよく使われますか?
phòng đơn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phòng đơn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn thuê một phòng đơn.(シングルルームを借りたいです。);Phòng đơn đã được đặt hết.(シングルルームは満室です。)。

「phòng đơn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める