YiWordsYiWords

phòng học

教室

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — phòng: huyền(低く下がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phòng học 教室

意味

よく使われる組み合わせ

phòng học rộng rãi
広い教室
vào phòng học
教室に入る

例文

Phòng học này rất sáng.
この教室はとても明るい。
Chúng tôi đang ở trong phòng học.
私たちは教室にいる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「教室」はベトナム語でどう言いますか?
「教室」はベトナム語で phòng học です。
phòng học の意味は何ですか?
phòng học は「教室」(名詞)の意味です。教室
phòng học の発音は?
phòng học は 2 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng học はよく使われますか?
phòng học はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
phòng học は文でどう使いますか?
例えば:Phòng học này rất sáng.(この教室はとても明るい。);Chúng tôi đang ở trong phòng học.(私たちは教室にいる。)。

「phòng học」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める