YiWordsYiWords

phòng thi

試験室

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — phòng: huyền(低く下がる) · thi: ngang(平坦) ?

phòng thi 試験室

意味

よく使われる組み合わせ

phòng thi đại học
大学の試験会場
giám thị phòng thi
試験監督

例文

Phòng thi rất yên tĩnh.
試験会場はとても静かです。
Tôi vào phòng thi lúc 8 giờ.
私は8時に試験会場に入りました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「試験室」はベトナム語でどう言いますか?
「試験室」はベトナム語で phòng thi です。
phòng thi の意味は何ですか?
phòng thi は「試験室」(名詞)の意味です。試験が行われる場所
phòng thi の発音は?
phòng thi は 2 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · thi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng thi は文でどう使いますか?
例えば:Phòng thi rất yên tĩnh.(試験会場はとても静かです。);Tôi vào phòng thi lúc 8 giờ.(私は8時に試験会場に入りました。)。

「phòng thi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める