YiWordsYiWords

phụ nữ mang thai

妊婦

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nữ: ngã(詰まった上昇) · mang: ngang(平坦) · thai: ngang(平坦) ?

phụ nữ mang thai 妊婦

意味

よく使われる組み合わせ

phụ nữ mang thai 3 tháng
妊娠3か月の妊婦
phụ nữ mang thai cần chú ý
妊婦は注意が必要

例文

Phụ nữ mang thai nên ăn uống lành mạnh.
妊婦は健康的な食事をとるべきです。
Có ưu tiên cho phụ nữ mang thai.
妊婦は優先されます。

関連語

よくある質問

「妊婦」はベトナム語でどう言いますか?
「妊婦」はベトナム語で phụ nữ mang thai です。
phụ nữ mang thai の意味は何ですか?
phụ nữ mang thai は「妊婦」(名詞)の意味です。妊婦
phụ nữ mang thai の発音は?
phụ nữ mang thai は 4 音節で、声調は phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nữ: ngã(詰まった上昇) · mang: ngang(平坦) · thai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phụ nữ mang thai はよく使われますか?
phụ nữ mang thai はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phụ nữ mang thai は文でどう使いますか?
例えば:Phụ nữ mang thai nên ăn uống lành mạnh.(妊婦は健康的な食事をとるべきです。);Có ưu tiên cho phụ nữ mang thai.(妊婦は優先されます。)。

「phụ nữ mang thai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める