YiWordsYiWords

quán cà phê

カフェ

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — quán: sắc(高く上がる) · cà: huyền(低く下がる) · phê: ngang(平坦) ?

quán cà phê カフェ

意味

よく使われる組み合わせ

quán cà phê nhỏ
小さなカフェ
đi quán cà phê
カフェに行く

例文

Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.
カフェで会いましょう。
Tôi thích ngồi làm việc ở quán cà phê.
私はカフェで仕事をするのが好きです。

この項目で使われている

ドリンク注文必須

よくある質問

「カフェ」はベトナム語でどう言いますか?
「カフェ」はベトナム語で quán cà phê です。
quán cà phê の意味は何ですか?
quán cà phê は「カフェ」(名詞)の意味です。カフェ
quán cà phê の発音は?
quán cà phê は 3 音節で、声調は quán: sắc(高く上がる) · cà: huyền(低く下がる) · phê: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quán cà phê はよく使われますか?
quán cà phê はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
quán cà phê は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.(カフェで会いましょう。);Tôi thích ngồi làm việc ở quán cà phê.(私はカフェで仕事をするのが好きです。)。

「quán cà phê」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める