YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
quán cóc
quán cóc
屋台
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — quán: sắc(高く上がる) · cóc: sắc(高く上がる)
?
意味
屋台
よく使われる組み合わせ
ngồi quán cóc
屋台に座る
ăn ở quán cóc
屋台で食べる
例文
Tối nay mình ra quán cóc nhé.
今夜は屋台に行こう。
Quán cóc này bán ngon lắm.
この屋台はとても美味しい。
関連語
cay tê
麻辣
cần tây
セロリ
hộp cơm
弁当箱
ly vang đỏ
赤ワイングラス
khổ qua
ゴーヤ
kẹo hồ lô
サンザシ飴
よくある質問
「屋台」はベトナム語でどう言いますか?
「屋台」はベトナム語で quán cóc です。
quán cóc の意味は何ですか?
quán cóc は「屋台」(名詞)の意味です。屋台
quán cóc の発音は?
quán cóc は 2 音節で、声調は quán: sắc(高く上がる) · cóc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quán cóc は文でどう使いますか?
例えば:Tối nay mình ra quán cóc nhé.(今夜は屋台に行こう。);Quán cóc này bán ngon lắm.(この屋台はとても美味しい。)。
「quán cóc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store