YiWordsYiWords

quan trọng

重要な

形容詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — quan: ngang(平坦) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

quan trọng 重要な

意味

よく使われる組み合わせ

rất quan trọng
とても重要
vấn đề quan trọng
重要な問題

例文

Gia đình rất quan trọng với tôi.
家族は私にとって大切です。
Đây là một quyết định quan trọng.
これは重要な決断です。

この項目で使われている

便利な形容詞

よくある質問

「重要な」はベトナム語でどう言いますか?
「重要な」はベトナム語で quan trọng です。
quan trọng の意味は何ですか?
quan trọng は「重要な」(形容詞)の意味です。重要な; 重大な
quan trọng の発音は?
quan trọng は 2 音節で、声調は quan: ngang(平坦) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quan trọng はよく使われますか?
quan trọng はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR A1)。
quan trọng は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình rất quan trọng với tôi.(家族は私にとって大切です。);Đây là một quyết định quan trọng.(これは重要な決断です。)。

「quan trọng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める