YiWordsYiWords

quanh năm

一年中

副詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — quanh: ngang(平坦) · năm: ngang(平坦) ?

quanh năm 一年中

意味

よく使われる組み合わせ

quanh năm suốt tháng
長年にわたり
quanh năm mưa nắng
雨の日も風の日も

例文

Anh ấy làm việc quanh năm.
彼は一年中働いています。
Nơi đây quanh năm mát mẻ.
ここは一年中涼しいです。

この項目で使われている

時間の流れ

よくある質問

「一年中」はベトナム語でどう言いますか?
「一年中」はベトナム語で quanh năm です。
quanh năm の意味は何ですか?
quanh năm は「一年中」(副詞)の意味です。一年中; 年中
quanh năm の発音は?
quanh năm は 2 音節で、声調は quanh: ngang(平坦) · năm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quanh năm はよく使われますか?
quanh năm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
quanh năm は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc quanh năm.(彼は一年中働いています。);Nơi đây quanh năm mát mẻ.(ここは一年中涼しいです。)。

「quanh năm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める