YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
quầy hàng
quầy hàng
屋台
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — quầy: huyền(低く下がる) · hàng: huyền(低く下がる)
?
意味
屋台
よく使われる組み合わせ
quầy hàng trái cây
果物屋台
quầy hàng lưu niệm
お土産屋台
例文
Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.
私たちはいろいろな屋台を見て回りました。
Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.
この屋台はお菓子を売っています。
関連語
tiếp kiến
接見する
hoa sen
蓮
hoa cúc
菊
chuỗi
チェーン
pin dự phòng
モバイルバッテリー
sống chết
生死
よくある質問
「屋台」はベトナム語でどう言いますか?
「屋台」はベトナム語で quầy hàng です。
quầy hàng の意味は何ですか?
quầy hàng は「屋台」(名詞)の意味です。屋台
quầy hàng の発音は?
quầy hàng は 2 音節で、声調は quầy: huyền(低く下がる) · hàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quầy hàng はよく使われますか?
quầy hàng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
quầy hàng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.(私たちはいろいろな屋台を見て回りました。);Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.(この屋台はお菓子を売っています。)。
「quầy hàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store