YiWordsYiWords

quầy thanh toán

レジカウンター

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — quầy: huyền(低く下がる) · thanh: ngang(平坦) · toán: sắc(高く上がる) ?

quầy thanh toán レジカウンター

意味

よく使われる組み合わせ

đứng ở quầy thanh toán
レジカウンターに立つ
nhân viên quầy thanh toán
レジ係

例文

Tôi đang xếp hàng ở quầy thanh toán.
レジカウンターで並んでいます。
Quầy thanh toán ở cuối siêu thị.
レジカウンターはスーパーの端にあります。

関連語

よくある質問

「レジカウンター」はベトナム語でどう言いますか?
「レジカウンター」はベトナム語で quầy thanh toán です。
quầy thanh toán の意味は何ですか?
quầy thanh toán は「レジカウンター」(名詞)の意味です。レジカウンター
quầy thanh toán の発音は?
quầy thanh toán は 3 音節で、声調は quầy: huyền(低く下がる) · thanh: ngang(平坦) · toán: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quầy thanh toán は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đang xếp hàng ở quầy thanh toán.(レジカウンターで並んでいます。);Quầy thanh toán ở cuối siêu thị.(レジカウンターはスーパーの端にあります。)。

「quầy thanh toán」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める