quỹ dự trữ 公的基金 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — quỹ: ngã(詰まった上昇) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trữ: ngã(詰まった上昇) ?