YiWordsYiWords

quỹ dự trữ

公的基金

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — quỹ: ngã(詰まった上昇) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trữ: ngã(詰まった上昇) ?

quỹ dự trữ 公的基金

意味

よく使われる組み合わせ

quỹ công ích xã hội
社会公的基金
đóng góp vào quỹ công ích
公的基金への寄付

例文

Mỗi tháng tôi đóng góp vào quỹ công ích.
私は毎月公的基金に寄付しています。
Quỹ công ích hỗ trợ người nghèo.
公的基金は貧困者を助けます。

関連語

よくある質問

「公的基金」はベトナム語でどう言いますか?
「公的基金」はベトナム語で quỹ dự trữ です。
quỹ dự trữ の意味は何ですか?
quỹ dự trữ は「公的基金」(名詞)の意味です。公的基金、公益基金
quỹ dự trữ の発音は?
quỹ dự trữ は 3 音節で、声調は quỹ: ngã(詰まった上昇) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trữ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quỹ dự trữ は文でどう使いますか?
例えば:Mỗi tháng tôi đóng góp vào quỹ công ích.(私は毎月公的基金に寄付しています。);Quỹ công ích hỗ trợ người nghèo.(公的基金は貧困者を助けます。)。

「quỹ dự trữ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める