YiWordsYiWords

quy mô lớn

大規模な

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — quy: ngang(平坦) · mô: ngang(平坦) · lớn: sắc(高く上がる) ?

quy mô lớn 大規模な

意味

よく使われる組み合わせ

quy mô lớn
大規模な
dự án quy mô lớn
大規模プロジェクト

例文

Họ tổ chức sự kiện quy mô lớn.
彼らは大規模なイベントを開催した。
Dự án này có quy mô lớn.
このプロジェクトは大規模だ。

この項目で使われている

大きさと体積

よくある質問

「大規模な」はベトナム語でどう言いますか?
「大規模な」はベトナム語で quy mô lớn です。
quy mô lớn の意味は何ですか?
quy mô lớn は「大規模な」(形容詞)の意味です。大規模な
quy mô lớn の発音は?
quy mô lớn は 3 音節で、声調は quy: ngang(平坦) · mô: ngang(平坦) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quy mô lớn はよく使われますか?
quy mô lớn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
quy mô lớn は文でどう使いますか?
例えば:Họ tổ chức sự kiện quy mô lớn.(彼らは大規模なイベントを開催した。);Dự án này có quy mô lớn.(このプロジェクトは大規模だ。)。

「quy mô lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める