YiWordsYiWords

ranh giới

境界線

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ranh: ngang(平坦) · giới: sắc(高く上がる) ?

ranh giới 境界線

意味

よく使われる組み合わせ

ranh giới quốc gia
国の境界線
ranh giới giữa hai lĩnh vực
2つの分野の境界

例文

Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.
私たちは境界を明確にする必要があります。
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.
仕事と生活の境界は重要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「境界線」はベトナム語でどう言いますか?
「境界線」はベトナム語で ranh giới です。
ranh giới の意味は何ですか?
ranh giới は「境界線」(名詞)の意味です。境界、境界線、物事の区切り
ranh giới の発音は?
ranh giới は 2 音節で、声調は ranh: ngang(平坦) · giới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ranh giới はよく使われますか?
ranh giới はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ranh giới は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần xác định rõ ranh giới.(私たちは境界を明確にする必要があります。);Ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.(仕事と生活の境界は重要です。)。

「ranh giới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める