rõ ràng ngay lập tức
一目瞭然
声調 5音節 — rõ: ngã(詰まった上昇) · ràng: huyền(低く下がる) · ngay: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tức: sắc(高く上がる) ?
一目瞭然
声調 5音節 — rõ: ngã(詰まった上昇) · ràng: huyền(低く下がる) · ngay: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tức: sắc(高く上がる) ?