robot hút bụi ロボット掃除機 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — robot: ngang(平坦) · hút: sắc(高く上がる) · bụi: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?