YiWordsYiWords

rung động

振動する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — rung: ngang(平坦) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

rung động 振動する

意味

よく使われる組み合わせ

rung động mạnh
強い振動
rung động tình cảm
心がときめく

例文

Trái đất rung động khi có động đất.
地震のとき地球は振動する。
Cô ấy làm tôi rung động.
彼女は私の心をときめかせた。

関連語

よくある質問

「振動する」はベトナム語でどう言いますか?
「振動する」はベトナム語で rung động です。
rung động の意味は何ですか?
rung động は「振動する」(動詞)の意味です。振動する
rung động の発音は?
rung động は 2 音節で、声調は rung: ngang(平坦) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
rung động はよく使われますか?
rung động はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
rung động は文でどう使いますか?
例えば:Trái đất rung động khi có động đất.(地震のとき地球は振動する。);Cô ấy làm tôi rung động.(彼女は私の心をときめかせた。)。

「rung động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める