YiWordsYiWords

sách giáo khoa

教科書

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — sách: sắc(高く上がる) · giáo: sắc(高く上がる) · khoa: ngang(平坦) ?

sách giáo khoa 教科書

意味

よく使われる組み合わせ

mua sách giáo khoa
教科書を買う
bộ sách giáo khoa
教科書セット

例文

Em đã mua đủ sách giáo khoa cho năm học mới.
新学年の教科書はすべて買いました。
Sách giáo khoa này rất dễ hiểu.
この教科書は分かりやすいです。

関連語

よくある質問

「教科書」はベトナム語でどう言いますか?
「教科書」はベトナム語で sách giáo khoa です。
sách giáo khoa の意味は何ですか?
sách giáo khoa は「教科書」(名詞)の意味です。教科書
sách giáo khoa の発音は?
sách giáo khoa は 3 音節で、声調は sách: sắc(高く上がる) · giáo: sắc(高く上がる) · khoa: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sách giáo khoa はよく使われますか?
sách giáo khoa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
sách giáo khoa は文でどう使いますか?
例えば:Em đã mua đủ sách giáo khoa cho năm học mới.(新学年の教科書はすべて買いました。);Sách giáo khoa này rất dễ hiểu.(この教科書は分かりやすいです。)。

「sách giáo khoa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める